vững mạnh

vững mạnh

Nền kinh tế vững mạnh là mục tiêu quan trọng của quốc gia.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ổn định sức mạnh: "vững mạnh" mô tả trạng thái của một sự vật, tổ chức hoặc hệ thống nền tảng chắc chắn, không dễ bị lung lay phát triển một cách bền vững, khả năng chống đỡ khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Kinh tế ổn định sức mạnh hỗ trợ quốc gia phát triển.)
  • (Lực lượng quân sự ổn định hùng hậu bảo vệ lãnh thổ.)
  • (Gia đình sự gắn kết chặt chẽ ổn định cơ sở cho xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vững mạnh về tinh thần": chỉ sự kiên định, không dao động trong tư tưởng hoặc niềm tin.
    • gặp khó khăn, anh ấy vẫn vững mạnh về tinh thần. (Anh ấy giữ vững ý chí không bị suy sụp.)
  • "xây dựng đất nước vững mạnh": quá trình củng cố phát triển quốc gia một cách bền vững.
    • Nhân dân cùng nhau xây dựng đất nước vững mạnh. (Mọi người chung tay tạo dựng quốc gia ổn định thịnh vượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vững chắc (tính từ): ổn định, khó bị phá vỡ.
    • Ngôi nhà được xây trên nền móng vững chắc. (Ngôi nhà nền tảng kiên cố.)
  • Mạnh mẽ (tính từ): sức lực, quyết liệt.
    • Phong trào phát triển mạnh mẽ. (Phong trào lan rộng tác động lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiên cố: bền bỉ, không dễ bị tổn hại.
  • Hùng hậu: đông đảo mạnh.
  • Bền vững: lâu dài ổn định.
Thành ngữ liên quan
  • Vững như bàn thạch: rất vững chắc, không thể lay chuyển.
    • Lòng tin của nhân dân vào Đảng vững như bàn thạch. (Niềm tin không thể bị lung lay.)
  • Mạnh như vũ bão: rất mạnh mẽ, dữ dội.
    • Sự phát triển của công nghệ mạnh như vũ bão. (Công nghệ tiến bộ nhanh chóng mạnh mẽ.)